FOB và CIF khác nhau như thế nào? Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý gì?

FOB và CIF khác nhau như thế nào? Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý gì?
2 Lượt xem Ngày đăng: 23/09/2026 03:51 PM
Mục lục

    FOB và CIF khác nhau như thế nào? Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý gì?. Trong hoạt động thương mại quốc tế, việc lựa chọn điều kiện giao hàng Incoterms phù hợp quyết định trực tiếp đến chi phí, rủi ro và lợi nhuận của mỗi lô hàng. Hai điều khoản phổ biến nhất hiện nay là FOB và CIF. Việc hiểu rõ FOB và CIF khác nhau như thế nào giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động tối ưu chi phí vận chuyển, hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh trong quá trình vận tải biển. Bài viết dưới đây từ chuyên gia logistics sẽ phân tích chi tiết, so sánh toàn diện và đưa ra những khuyến nghị thực tế giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức giao hàng tối ưu nhất cho hoạt động kinh doanh của mình.

    Khái niệm cơ bản về điều kiện FOB và CIF

    Để so sánh chính xác sự khác biệt, trước hết doanh nghiệp cần nắm rõ định nghĩa, bản chất pháp lý và phạm vi áp dụng của từng điều kiện theo quy định của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).

    FOB (Free On Board) là gì?

    FOB (Giao hàng lên tàu) là điều kiện giao hàng mà người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng hóa đã được xếp an toàn lên tàu của người mua chỉ định tại cảng xếp hàng quy định. Kể từ thời điểm hàng hóa nằm yên vị trên boong tàu, mọi chi phí và rủi ro liên quan đến hư hỏng, mất mát hàng hóa sẽ được chuyển giao toàn bộ từ người bán sang người mua.

    Trong điều kiện FOB, người bán có trách nhiệm hoàn tất các thủ tục thông quan xuất khẩu, đóng thuế xuất khẩu (nếu có) và đưa hàng đến cảng. Người mua sẽ chịu trách nhiệm tìm kiếm đơn vị vận tải, đặt boong tàu (book tàu), trả cước vận chuyển quốc tế, mua bảo hiểm hàng hóa (nếu cần) và hoàn tất thủ tục nhập khẩu tại cảng đích.

    CIF (Cost, Insurance and Freight) là gì?

    CIF (Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước tàu) là điều kiện giao hàng mà người bán phải chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí vận chuyển, cước tàu và phí bảo hiểm để đưa hàng hóa đến cảng đích do người mua chỉ định. Tuy nhiên, điểm chuyển giao rủi ro của CIF lại nằm ở cảng xếp hàng (cảng đi), tương tự như điều kiện FOB.

    Điều này có nghĩa là mặc dù người bán trả tiền cước vận chuyển và mua bảo hiểm cho cả chặng đường biển, nhưng nếu có tổn thất xảy ra sau khi hàng đã lên tàu tại cảng đi, người mua mới là bên chịu rủi ro và phải làm việc với công ty bảo hiểm để yêu cầu bồi thường. Người bán hoàn tất nghĩa vụ khi giao hàng lên tàu và cung cấp đầy đủ chứng từ vận tải, đơn bảo hiểm cho người mua.

    So sánh FOB và CIF khác nhau như thế nào?

    Sự nhầm lẫn giữa hai điều kiện này thường dẫn đến những tranh chấp pháp lý phức tạp khi xảy ra sự cố tổn thất hàng hóa trên biển. Dưới đây là các tiêu chí so sánh chi tiết giúp doanh nghiệp phân biệt rõ ràng.

    1. Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm chi phí

    Đây là điểm mấu chốt cấu thành sự khác biệt lớn nhất giữa hai điều khoản giao hàng này. Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng rằng mua CIF thì người bán phải chịu rủi ro cho đến khi hàng về tới cảng đích. Đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm.

    • Đối với FOB: Điểm chuyển giao rủi ro và điểm chuyển giao chi phí trùng nhau tại cảng xếp hàng (port of loading). Người bán chịu rủi ro và chi phí cho đến khi hàng lên tàu. Sau đó, toàn bộ rủi ro và chi phí vận chuyển thuộc về người mua.
    • Đối với CIF: Điểm chuyển giao rủi ro và điểm chuyển giao chi phí nằm ở hai nơi khác nhau. Rủi ro được chuyển giao ngay tại cảng xếp hàng (tương tự FOB), nhưng người bán vẫn phải tiếp tục chịu chi phí vận tải biển và phí bảo hiểm cho đến khi hàng cập cảng đích (port of discharge).

    2. Trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa

    Nghĩa vụ mua bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt quá trình vận tải quốc tế được quy định khác biệt rõ nét giữa hai điều khoản:

    • Trong điều kiện FOB: Người bán không có nghĩa vụ phải mua bảo hiểm cho hàng hóa. Người mua là bên chịu rủi ro trên chặng hải trình nên họ tự quyết định việc có mua bảo hiểm hay không để bảo vệ lợi ích của chính mình.
    • Trong điều kiện CIF: Người bán bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ quyền lợi cho người mua trong quá trình vận chuyển. Theo Incoterms 2020, mức bảo hiểm tối thiểu bắt buộc đối với CIF là Loại C (Institute Cargo Clauses C) - mức bảo hiểm hẹp nhất, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng ngoại thương để nâng lên loại A hoặc B.

    3. Quyền chủ động phương tiện vận tải và kiểm soát logistics

    Ai là người trực tiếp liên hệ và thuê tàu? Quyền chủ động này mang lại lợi thế rất lớn trong đàm phán thương mại.

    • Điều kiện FOB: Người mua nắm toàn quyền chủ động trong việc lựa chọn hãng tàu, tuyến đường vận chuyển, thời gian di chuyển và thương lượng giá cước vận tải. Người mua có thể tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng cách làm việc trực tiếp với các đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải uy tín.
    • Điều kiện CIF: Người bán nắm quyền quyết định thuê tàu và chọn tuyến đường. Người mua hoàn toàn bị động và phải chấp nhận lịch trình cũng như đơn vị vận chuyển do người bán chỉ định, điều này đôi khi dẫn đến chậm trễ tiến độ nhận hàng do tàu đi lòng vòng hoặc dịch vụ kém chất lượng.

    Phân tích chi tiết trách nhiệm và chi phí của từng bên

    Để vận hành một lô hàng xuất nhập khẩu trơn tru, kế toán và nhân viên xuất nhập khẩu cần bóc tách chi tiết từng khoản chi phí và đầu mục công việc phải thực hiện dưới hai điều kiện này.

    Chi tiết nghĩa vụ trong điều kiện FOB

    Khi ký hợp đồng theo giá FOB, các công việc và chi phí cụ thể được phân chia rõ ràng:

    Nghĩa vụ của người bán:

    • Chuẩn bị hàng hóa đúng số lượng, chất lượng theo hợp đồng, đóng gói và dán nhãn xuất khẩu phù hợp.
    • Vận chuyển nội địa từ kho của người bán ra cảng xếp hàng quy định.
    • Thực hiện dịch vụ khai hải quan xuất khẩu, chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu, kiểm tra chuyên ngành (nếu có) và đóng thuế xuất khẩu.
    • Thanh toán các chi phí phát sinh tại cảng xuất (Local charges tại cảng đi) bao gồm: phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí chứng từ (Doc fee), phí niêm phong chì (Seal fee), phí hải quan, và phí bốc xếp hàng hóa lên tàu.
    • Cung cấp cho người mua các chứng từ giao hàng tiêu chuẩn để chứng minh hàng đã lên tàu an toàn.

    Nghĩa vụ của người mua:

    • Ký hợp đồng dịch vụ vận tải quốc tế, book tàu và thanh toán cước vận chuyển đường biển (Ocean Freight - OF) từ cảng đi về cảng đích.
    • Chịu mọi rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa kể từ thời điểm hàng hóa được xếp lên tàu.
    • Mua bảo hiểm hàng hóa dọc đường (tùy chọn nhưng khuyến khích thực hiện).
    • Thanh toán các chi phí tại cảng đích (Local charges cảng nhập) như phí THC cảng nhập, phí D/O, phí vệ sinh container, phí khai thác kho bãi (nếu là hàng lẻ LCL).
    • Thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu, đóng thuế nhập khẩu, thuế GTGT và các loại thuế liên quan tại nước nhập khẩu.
    • Thuê phương tiện vận tải nội địa để chở hàng từ cảng đích về kho của mình.

    Chi tiết nghĩa vụ trong điều kiện CIF

    Trong điều kiện CIF, người bán phải gánh vác nhiều trách nhiệm về mặt chi phí hơn, cụ thể:

    Nghĩa vụ của người bán:

    • Cung cấp hàng hóa và hóa đơn thương mại phù hợp với hợp đồng mua bán.
    • Thực hiện toàn bộ thủ tục thông quan xuất khẩu tại đầu đi.
    • Ký hợp đồng vận chuyển đường biển và thanh toán cước phí vận chuyển đến cảng đích quy định.
    • Mua bảo hiểm hàng hóa với mức bảo hiểm tối thiểu (thường là loại C) và gửi đơn bảo hiểm cho người mua cùng bộ chứng từ.
    • Chịu trách nhiệm chi trả phí bốc hàng lên tàu và các chi phí dỡ hàng tại cảng đích nếu các chi phí này được tính vào cước vận chuyển của hãng tàu.

    Nghĩa vụ của người mua:

    • Nhận hàng hóa từ người vận chuyển tại cảng đích quy định khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ (bao gồm Vận đơn đường biển - Bill of Lading, Đơn bảo hiểm - Insurance Policy, Hóa đơn - Invoice, Phiếu đóng gói - Packing List).
    • Chịu mọi rủi ro hư hỏng, tổn thất hàng hóa kể từ khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi. Lúc này, nếu hàng bị ướt, cháy hoặc đổ vỡ trên biển, người mua phải tự liên hệ hãng bảo hiểm do người bán mua để đòi bồi thường dựa trên đơn bảo hiểm nhận được.
    • Thực hiện thủ tục khai hải quan nhập khẩu tại nước mình, nộp thuế nhập khẩu và các loại phí phát sinh để thông quan hàng hóa.
    • Thanh toán chi phí dỡ hàng tại cảng đích (nếu các chi phí này chưa nằm trong cước vận tải do người bán trả).
    • Chi trả chi phí vận chuyển nội địa từ cảng nhập về kho riêng của doanh nghiệp.

    Vì sao doanh nghiệp Việt Nam thường mua CIF bán FOB? Phân tích thực trạng

    Một thực tế kéo dài nhiều năm qua trong ngành ngoại thương Việt Nam là phần lớn các doanh nghiệp xuất khẩu thường ưu tiên bán FOB, trong khi các doanh nghiệp nhập khẩu lại chuộng mua CIF. Thói quen giao dịch này xuất phát từ nhiều nguyên nhân thực tế nhưng cũng mang lại không ít hạn chế cho năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng nội địa.

    Nguyên nhân doanh nghiệp thích bán FOB và mua CIF

    Thứ nhất, năng lực đàm phán vận tải quốc tế của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam còn hạn chế. Khi bán FOB, doanh nghiệp xuất khẩu chỉ cần lo đưa hàng ra cảng Việt Nam và làm thủ tục thông quan là xong nhiệm vụ. Họ không phải bận tâm về sự biến động liên tục và thất thường của giá cước tàu biển quốc tế, cũng như không phải chịu trách nhiệm tìm tàu trong những mùa cao điểm khan hiếm container.

    Thứ hai, khi nhập khẩu hàng hóa, các doanh nghiệp Việt Nam ngại đối mặt với rủi ro tranh chấp với các hãng tàu nước ngoài hoặc không đủ kinh nghiệm xử lý các phát sinh trên chặng vận chuyển biển. Việc mua CIF giúp họ đẩy toàn bộ trách nhiệm thuê tàu, mua bảo hiểm cho đối tác nước ngoài. Doanh nghiệp chỉ cần đợi hàng về đến cảng Việt Nam, tiến hành thông quan và kéo hàng về kho.

    Hạn chế của thói quen "Mua CIF bán FOB"

    Mặc dù mang lại cảm giác an toàn và dễ thực hiện, thói quen này vô tình khiến doanh nghiệp Việt Nam tự tước đi nhiều quyền lợi kinh tế và cơ hội phát triển:

    • Mất đi nguồn lợi nhuận từ chênh lệch cước vận chuyển: Khi bán FOB, doanh nghiệp bỏ qua cơ hội cộng thêm biên lợi nhuận từ việc tự book tàu với giá tốt và bán lại cho đối tác nước ngoài với giá CIF. Ngược lại, khi mua CIF, doanh nghiệp nhập khẩu thường phải chịu mức giá cước bị đối tác nước ngoài nâng khống lên khá cao so với giá thị trường thực tế.
    • Bị động trước rủi ro chi phí phát sinh tại cảng đích: Trong nhiều trường hợp mua CIF, người nhập khẩu Việt Nam ngỡ ngàng khi nhận hàng vì phải đóng những khoản phụ phí cảng đích (Local charges) cực kỳ cao do hãng tàu của người bán chỉ định áp đặt. Do không có quyền thỏa thuận từ đầu, người mua buộc phải cắn răng thanh toán để lấy hàng.
    • Không hỗ trợ được ngành logistics trong nước: Việc nhường quyền thuê tàu cho đối tác nước ngoài khiến các công ty vận tải, logistics nội địa mất đi thị phần ngay trên sân nhà, làm chậm quá trình phát triển của chuỗi cung ứng quốc gia.

    Nên chọn FOB hay CIF: Hướng dẫn tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp

    Để chuyển dịch từ thế bị động sang chủ động, doanh nghiệp cần có chiến lược lựa chọn điều kiện giao hàng dựa trên năng lực quản trị rủi ro, quy mô đơn hàng và mối quan hệ với các nhà cung cấp dịch vụ logistics.

    Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn FOB?

    Doanh nghiệp nên ưu tiên giao dịch theo điều kiện FOB trong các trường hợp sau:

    • Doanh nghiệp nhập khẩu có kinh nghiệm và có đối tác logistics uy tín: Nếu doanh nghiệp có mối quan hệ tốt với các forwarder hoặc hãng tàu lớn, có khả năng thương lượng giá cước tốt hơn đối tác bán, việc mua FOB sẽ giúp tiết kiệm tối đa chi phí vận chuyển quốc tế.
    • Doanh nghiệp xuất khẩu muốn an toàn tuyệt đối về mặt chi phí vận tải: Khi thị trường vận tải biển biến động mạnh, giá cước thay đổi theo ngày, việc bán FOB giúp nhà xuất khẩu cố định được biên lợi nhuận của sản phẩm, không lo bị cước tàu "nuốt chửng" lợi nhuận.
    • Lượng hàng hóa lớn và ổn định: Khi có sản lượng hàng đi đều đặn, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng dài hạn (Service Contract) với hãng tàu để có mức giá ưu đãi cực tốt, việc tự kiểm soát logistics sẽ mang lại lợi ích kinh tế khổng lồ.

    Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn CIF?

    Điều kiện CIF sẽ là giải pháp tối ưu hơn trong các bối cảnh:

    • Doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường xuất nhập khẩu: Khi chưa có bộ phận logistics chuyên nghiệp và chưa hiểu rõ quy trình làm việc với các hãng tàu quốc tế, mua CIF giúp giảm thiểu áp lực vận hành.
    • Đơn hàng nhỏ lẻ, không thường xuyên: Với các lô hàng nhỏ, việc tự đi hỏi giá cước tàu thường không nhận được báo giá tốt từ các hãng tàu. Người bán lớn ở nước ngoài với sản lượng xuất khẩu khổng lồ sẽ có giá CIF tốt hơn nhiều so với việc doanh nghiệp tự đi mua FOB.
    • Doanh nghiệp xuất khẩu có năng lực logistics mạnh: Nếu doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có khả năng liên kết tốt với các đơn vị vận tải nội địa và quốc tế, việc bán CIF sẽ giúp họ tăng sức cạnh tranh cho sản phẩm bằng cách cung cấp dịch vụ trọn gói "giao tận tay" cho đối tác nước ngoài, đồng thời thu về khoản lợi nhuận chênh lệch từ cước tàu và bảo hiểm.

    Những lưu ý sống còn khi áp dụng FOB và CIF trong thực tế giao thương

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương, chỉ một sơ suất nhỏ trong việc hiểu và áp dụng Incoterms cũng có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các điểm sau:

    1. Sự nhập nhằng về điểm chuyển giao rủi ro trong điều kiện CIF

    Như đã phân tích, rủi ro của điều kiện CIF chuyển giao tại cảng xếp hàng, chứ không phải cảng đích. Vì vậy, nếu hàng hóa bị hư hỏng trên biển (ví dụ: bão làm ướt hàng, container bị rơi xuống biển), người mua nhập khẩu phải là bên đứng ra đòi bảo hiểm bồi thường.

    Để đảm bảo quyền lợi, người mua cần yêu cầu người bán gửi bản sao đơn bảo hiểm ngay khi hàng lên tàu và kiểm tra kỹ điều khoản bảo hiểm xem có đúng loại và phạm vi bảo hiểm đã thỏa thuận hay chưa. Tránh trường hợp người bán chỉ mua mức bảo hiểm tối thiểu loại C trong khi hàng hóa là đồ điện tử dễ vỡ cần bảo hiểm loại A.

    2. Kiểm soát chặt chẽ các loại phụ phí tại cảng (Local Charges)

    Đối với nhà nhập khẩu mua CIF, rủi ro lớn nhất thường đến từ các đại lý hãng tàu tại Việt Nam. Nhiều hãng tàu nước ngoài bắt tay với người bán để hạ thấp giá cước vận chuyển (Ocean Freight) nhằm thu hút người bán chọn dịch vụ của họ, nhưng lại bù đắp bằng cách tăng cực kỳ cao các khoản phụ phí tại cảng đích (như phí THC, phí CFS, phí CIC, phí vệ sinh container) bắt người mua Việt Nam phải gánh khi nhận hàng.

    Biện pháp khắc phục là trong hợp đồng mua bán CIF, người mua nhập khẩu cần yêu cầu người bán cung cấp trước bảng kê khai chi tiết các khoản phụ phí tại cảng đích từ hãng tàu được chỉ định, hoặc quy định rõ trần chi phí local charges mà người mua phải trả tại cảng đích.

    3. Quy định rõ ràng phiên bản Incoterms áp dụng

    Incoterms có nhiều phiên bản khác nhau (Incoterms 2000, Incoterms 2010, Incoterms 2020) và mỗi phiên bản có những sửa đổi quan trọng về trách nhiệm của các bên. Do đó, trong hợp đồng mua bán, không được viết chung chung là "FOB Cat Lai Port" hay "CIF Yokohama Port" mà bắt buộc phải ghi rõ phiên bản áp dụng, ví dụ: "CIF Yokohama Port, Japan (Incoterms 2020)".

    4. Lưu ý về việc bốc xếp hàng hóa tại cảng

    Trong điều kiện FOB, người bán chịu chi phí bốc hàng lên tàu (loading cost). Tuy nhiên, ranh giới giữa chi phí bốc hàng và chi phí sắp đặt hàng hóa dưới hầm tàu (stowage) đôi khi không rõ ràng tại một số cảng. Doanh nghiệp cần sử dụng thêm các biến thể được làm rõ trong hợp đồng như FOB stowed (người bán chịu cả chi phí sắp đặt hàng dưới hầm tàu) để tránh tranh chấp chi phí bốc xếp hàng hóa phát sinh tại cảng đi.

    Quy trình phối hợp chuỗi cung ứng khi thực hiện FOB và CIF

    Dù giao dịch dưới hình thức nào, việc vận hành một lô hàng xuất nhập khẩu luôn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của nhiều công đoạn logistics từ nội địa ra quốc tế. Dưới đây là quy chuẩn vận hành chuỗi cung ứng thực tế:

    Quy trình vận hành chuẩn cho lô hàng FOB

    Để hoàn tất một lô hàng xuất khẩu theo giá FOB, doanh nghiệp xuất khẩu cần triển khai các bước:

    1. Nhận thông tin booking từ người mua (do hãng tàu hoặc forwarder của người mua gửi đến).
    2. Tiến hành lấy container rỗng về kho riêng để đóng hàng, thực hiện quy trình bốc xếp hàng hóa an toàn vào container.
    3. Vận chuyển container chứa hàng từ kho ra bãi container tại cảng xuất (CY) trước giờ cắt máng (closing time).
    4. Sử dụng dịch vụ khai hải quan xuất khẩu để hoàn thiện hồ sơ thông quan, kiểm hóa hàng hóa (nếu có) tại chi cục hải quan cửa khẩu.
    5. Thanh toán các khoản phí local charges đầu xuất cho hãng tàu chỉ định để nhận vận đơn đường biển (thường là Master Bill hoặc House Bill nhận sau khi tàu chạy).
    6. Gửi bộ chứng từ xuất khẩu cần thiết cho người mua để họ tiến hành nhận hàng tại đầu nhập.

    Quy trình vận hành chuẩn cho lô hàng CIF

    Đối với doanh nghiệp xuất khẩu bán CIF, quy trình đòi hỏi phải chủ động và chịu nhiều trách nhiệm hơn:

    1. Tự liên hệ các đơn vị vận tải, forwarder uy tín để kiểm tra lịch tàu, lựa chọn tuyến đi ngắn nhất, an toàn nhất và tiến hành book tàu.
    2. Thực hiện đóng hàng vào container tại kho, kiểm soát quy trình xếp dỡ và kéo hàng ra cảng.
    3. Liên hệ công ty bảo hiểm uy tín để mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng, thanh toán phí bảo hiểm và nhận Đơn bảo hiểm (Insurance Policy).
    4. Hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu cho lô hàng.
    5. Đóng toàn bộ tiền cước tàu quốc tế và phụ phí cảng xuất để hãng tàu phát hành Vận đơn gốc (Original Bill of Lading) hoặc Telex Release.
    6. Gửi nhanh chóng bộ chứng từ gốc (gồm cả đơn bảo hiểm) cho người mua bằng đường chuyển phát nhanh để người mua kịp thời làm thủ tục nhận hàng khi tàu cập cảng đích.

    Proslink - Đối tác logistics toàn diện đồng hành cùng doanh nghiệp xuất nhập khẩu

    Hiểu rõ bản chất của FOB và CIF thôi chưa đủ, để tối ưu hóa chi phí và kiểm soát tuyệt đối rủi ro trong chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp cần sự đồng hành của một đối tác logistics chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm thực chiến.

    Công ty Cổ phần Proslink tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện tại Việt Nam, mang đến các dịch vụ chuyên sâu giúp doanh nghiệp tự tin giao dịch trên thị trường quốc tế dù chọn phương thức FOB hay CIF:

    • Dịch vụ Khai hải quan chuyên nghiệp: Chúng tôi cam kết thông quan hàng hóa nhanh chóng, tư vấn áp mã HS code chính xác, giảm thiểu rủi ro bị bác bỏ trị giá hải quan, xử lý hiệu quả các mặt hàng kiểm tra chuyên ngành phức tạp ở cả đầu xuất khẩu lẫn nhập khẩu.
    • Dịch vụ Vận tải đa phương thức: Proslink sở hữu mạng lưới liên kết rộng khắp với các hãng tàu lớn trên thế giới, hỗ trợ doanh nghiệp đàm phán cước tàu quốc tế (cước biển, cước hàng không) với giá cạnh tranh nhất, giúp doanh nghiệp tự tin chuyển đổi từ bán FOB sang bán CIF để gia tăng lợi nhuận.
    • Dịch vụ Kho bãi và Quản lý kho hiện đại: Hệ thống kho bãi đạt tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp lưu trữ, gom hàng lẻ (LCL) và phân phối hàng hóa một cách khoa học, tối ưu hóa chi phí lưu kho bãi (DEM/DET).
    • Dịch vụ Bốc xếp hàng hóa an toàn: Đội ngũ bốc xếp chuyên nghiệp cùng trang thiết bị hiện đại đảm bảo hàng hóa được xếp dỡ vào container đúng kỹ thuật, hạn chế tối đa móp méo, đổ vỡ trong quá trình vận chuyển trên biển.

    Với sự thấu hiểu sâu sắc luật thương mại quốc tế cùng quy trình vận hành chuẩn hóa, Proslink không chỉ là nhà cung cấp dịch vụ đơn thuần mà còn là người bạn đồng hành tin cậy, giúp doanh nghiệp thiết lập các điều khoản hợp đồng tối ưu nhất, hạn chế tối đa các chi phí ẩn và kiểm soát chặt chẽ mọi rủi ro dọc đường đi của hàng hóa.

    Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp hoặc cần tư vấn phương án vận chuyển tối ưu chi phí cho lô hàng sắp tới, hãy liên hệ ngay với Proslink để nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia hàng đầu.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:
    CÔNG TY CỔ PHẦN PROSLINK
    Địa chỉ: 354 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
    Hotline: 0909162626
    Điện thoại: 0909162626
    Email: info@proslink.vn

    Các tin tức khác

    Call me: 0909162626
    Zalo: 0909162626